banner-2top
DANH MỤC SẢN PHẨM
DỰ BÁO THỜI THIẾT
TỶ GIÁ NGOẠI TỆ
  • Mã NT
  • Tỷ giá
2
3
4
1
THỐNG KÊ TRUY CẬP
  • Số người truy cập: 9.145
  • Số người online: 1
xe-towner950a

THACO TOWNER950A

Dòng sản phẩm tải nhỏ máy xăng dưới 1 tấn, chất lượng ổn định, giá cạnh tranh, dành cho khách hàng vận chuyển trong thành phố và thị xã
Tải Trọng: 0.88Tấn

  
697 views

MÀU SẮC


THÙNG XE


THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE THACO TOWNER950A

STT

THÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ TRANG THIẾT BỊ

THACO TOWNER950A

1

ĐỘNG CƠ

Kiểu

Công nghệ Nhật Bản K14B-A

Loại

4 xilanh, xăng, 04 kỳ, tăng áp, làm mát bằng nước

Dung tích xi lanh

cc

1372

Đường kính x Hành trình piston

mm

-

Công suất cực đại/Tốc độ quay

Ps/rpm

95 / 6000

Môment xoắn cực đại/Tốc độ quay

N.m/rpm

115 / 3200

2

HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG

Ly hợp

Đĩa đơn ma sát khô, dẫn động cơ khí

Số tay

05 số tiến, 01 số lùi

Tỷ số truyền hộp số chính

ih1=4.425 / ih2=2.304 / ih3=1.674 / ih4=1.264 / ih5=1 / iR=5.151

Tỷ số truyền cuối

4.3

3

HỆ THỐNG LÁI

Bánh răng, thanh răng

4

HỆ THỐNG PHANH

Dẫn động cơ khí

5

HỆ THỐNG TREO

Trước

Độc lập, lò xo trụ, giảm chấn thủy lực

Sau

Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực

6

LỐP XE

Trước/Sau

5.50 / 13

7

KÍCH THƯỚC

Kích thước tổng thể (DxRxC)

mm

4400 x 1550 x 1920

Kích thước lọt lòng thùng (DxRxC)

mm

2540 x 1440 x 350

Vệt bánh trước

mm

1310

Vệt bánh sau

mm

1310

Chiều dài cơ sở

mm

2740

Khoảng sáng gầm xe

mm

200

8

TRỌNG LƯỢNG

Trọng lượng không tải

kg

930

Tải trọng

kg

880

Trọng lượng toàn bộ

kg

2010

Số chỗ ngồi

Chỗ

02

9

ĐẶC TÍNH

Khả năng leo dốc

%

22,9

Bán kính quay vòng nhỏ nhất

m

4,7

Tốc độ tối đa

Km/h

89

Dung tích thùng nhiên liệu

lít

37

Sản phẩm cùng loại
Sản phẩm đã được thêm vào giỏ hàng của bạn